Sự kiện chính
1'
33'
Amadou Diawara
36'
46'
Stoichkov
Jose Gragera Amado
46'
Joaquin Navarro Jimenez
Arnau Comas
46'
Samuele Mulattieri
Zakaria Eddahchouri
52'
Yeremay Hernandez
59'
Stoichkov
Luis Henrique Barros Lopes,Duk
59'
Gonzalo Julian Melero Manzanares
Luis Henrique Barros Lopes,Duk
63'
Oscar Plano Pedreno
Amadou Diawara
63'
Juan Cruz Diaz Esposito
Alejandro Millan Iranzo
63'
67'
Luismi Cruz
Sergio Escudero Palomo
67'
Charlie Patino
Diego Villares
72'
Diego Garcia Campos
Miguel De la Fuente
78'
Jorge Saenz de Miera Colmeiro, Jorge
81'
Marvel
86'
87'
Yeremay Hernandez
Carlos Guirao
Seydouba Cisse
90'
90'
Luismi Cruz
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Leganes vs Deportivo La Coruna đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 0.8 | Mất bàn | 1 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 10 | 8.1 | Bị sút cầu môn | 7.7 |
| 4 | Phạt góc | 2.7 | 4.1 | Phạt góc | 4.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 12.3 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 53% | 49.9% | TL kiểm soát bóng | 54% |
Leganes
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Deportivo La Coruna
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 8
- 14
- 12
- 36
- 18
- 12
- 16
- 4
- 22
- 17
- 24
- 8
- 15
- 25
- 12
- 14
- 15
- 16
- 25
- 10
- 12
- 25
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Leganes (2 Trận đấu) | Deportivo La Coruna (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 8 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 5 | 6 |
Cập nhật
02/09/2025 06:59

