Sự kiện chính
29'
Jose Ignacio Martinez Garcia,Nacho
60'
79'
Imanol Baz
83'
Kevin Sanchez
90'
Adnane Ghailan
90'
90'
Carlos Calderón
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng CE Europa vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 0.7 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 9.4 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 6 | Phạt góc | 4.3 | 6.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 54.7% | Phạm lỗi | 54% | 49.4% | Phạm lỗi | 52% |
CE Europa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 18
- 20
- 7
- 16
- 28
- 5
- 10
- 14
- 23
- 31
- 10
- 9
- 11
- 19
- 15
- 19
- 17
- 3
- 17
- 25
- 13
- 19
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CE Europa (11 Trận đấu) | (11 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
Cập nhật
17/11/2025 07:00

