Sự kiện chính
45'
Stefatou E.
45'
Kongouli S.
Tchengang M.
45'
Quatrana S. (Assist:Corplet C.)
55'
62'
Kongouli S. (Assist:Violari A.)
64'
Kongouli S. (Assist:Georgiou T.)
Estevez Garcia M. (Assist:Rigaud C.)
71'
79'
Chatzinikolaou D. (Assist:Chamalidou I.)
Estevez Garcia M.
90'
Quatrana S. (Assist:Corplet C.)
91'
Rigaud C.
101'
113'
Tzoutzouraki P.
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Racing FC Union Luxembourg vs AEK Athens (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3 | Ghi bàn | 2 | 2.7 | Ghi bàn | 2.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.9 | Mất bàn | 0.5 |
| 2.3 | Bị sút cầu môn | 6 | 5.4 | Bị sút cầu môn | 5 |
| 6.7 | Phạt góc | 4 | 5.4 | Phạt góc | 5 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 63.7% | Phạm lỗi | 0% | 58.2% | Phạm lỗi | 65.7% |
Racing FC Union Luxembourg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AEK Athens (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 10
- 16
- 12
- 16
- 17
- 16
- 14
- 33
- 17
- 12
- 28
- 16
- 33
- 13
- 5
- 26
- 5
- 10
- 11
- 13
- 22
- 20
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Racing FC Union Luxembourg (2 Trận đấu) | AEK Athens (W) (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |

