Sự kiện chính
Matthew Miazga
3'
Gilberto Flores
20'
39'
Gilberto Flores(Reason:No penalty confirmed)
45'
Miles Robinson
Gilberto Flores
46'
Pavel Bucha
Brian Anunga Tah
46'
55'
Ian Jairo Misael Torres Ramirez
Ricardo Jorge Oliveira Antonio
55'
Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Angel Zaldivar Caviedes
63'
64'
Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas
Jose Luis Rodriguez
Stiven Jimenez
Gerardo Valenzuela
64'
Ender Echenique
Kei Kamara
64'
67'
Ian Jairo Misael Torres Ramirez
68'
Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas
72'
73'
Guilherme Castilho Carvalho
Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
77'
84'
Dieter Daniel Villalpando Perez
Guilherme Castilho Carvalho
84'
Eder Lopez
Madson de Souza Silva
Brad Smith
DeAndre Yedlin
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs FC Juarez đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 1 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 12.5 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 1.7 | Phạt góc | 5 | 5.5 | Phạt góc | 3.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 9 | 11.1 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 41% | TL kiểm soát bóng | 59.3% | 50.1% | TL kiểm soát bóng | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Juarez
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 8
- 15
- 20
- 19
- 17
- 10
- 25
- 23
- 17
- 19
- 11
- 15
- 16
- 13
- 12
- 9
- 10
- 15
- 14
- 22
- 14
- 22
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (4 Trận đấu) | FC Juarez (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
04/08/2025 10:00

