Sự kiện chính
9'
50'
Marco Pasalic
Nicolas Rodriguez
55'
Alexander Freeman
Dagur Dan Thorhallsson
55'
57'
Ramiro Enrique(Reason:No penalty confirmed)
67'
68'
Sergio Hernandez
Diego Gonzalez
78'
Uros Djurdjevic
Carlos Alejandro Robles Jimenez
78'
Aldo Paul Rocha Gonzalez
Alonso Ramirez
78'
Gustavo Henrique Ferrareis
Carlos Orrantia Trevino
Luis Fernando Muriel Fruto
Ramiro Enrique
79'
84'
Eduardo Daniel Aguirre Lara
Mateo Ezequiel Garcia
Robin Jansson
90'
90'
Matias Coccaro
Martin Ezequiel Ojeda
90'
90'
Zakaria Taifi
Martin Ezequiel Ojeda
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs Atlas đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 2.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.7 | Mất bàn | 2.2 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 12 | Bị sút cầu môn | 14.6 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 5 | Phạt góc | 5.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 4 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 14.7 | 9.4 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 54.7% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 48.5% | TL kiểm soát bóng | 45.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Atlas
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 4
- 13
- 14
- 25
- 19
- 17
- 12
- 11
- 19
- 22
- 29
- 7
- 13
- 16
- 11
- 23
- 21
- 14
- 18
- 14
- 18
- 23
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (3 Trận đấu) | Atlas (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
03/08/2025 09:59

