Sự kiện chính
6'
Yinon Faingezicht
41'
Dolev Haziza
48'
Nevot Ratner
52'
Trivante Stewart
Guy Melamed
52'
Ali Mohamed
Dolev Haziza
Stav Turiel(Reason:Penalty confirmed)
61'
Stav Turiel
63'
64'
Georgiy Yermakov
Xande Silva
Emmanuel Boateng
70'
Daniel Dappa
Omri Altman
71'
Marcus Regis Coco
72'
73'
Kenny Saief
Benson Hedilazio
73'
Ethane Azoulay
Kenji Gorre
Mor Buskila
Stav Turiel
77'
Doron Leidner
Marcus Regis Coco
77'
Fernand Mayembo(Reason:Penalty confirmed)
86'
87'
Ethane Azoulay
Loizos Loizou
89'
Amit Lemkin
Loizos Loizou
90'
90'
Michael Ohana
Cedric Franck Don
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hapoel Tel Aviv vs Maccabi Haifa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 0.9 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 5.3 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 7 | Phạt góc | 8.7 | 4.8 | Phạt góc | 7.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11 | Phạm lỗi | 9 | 14.8 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 66.7% | TL kiểm soát bóng | 64.3% | 53.3% | TL kiểm soát bóng | 60.9% |
Hapoel Tel Aviv
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Maccabi Haifa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 14
- 15
- 17
- 13
- 15
- 10
- 19
- 13
- 11
- 35
- 22
- 16
- 9
- 6
- 0
- 16
- 18
- 32
- 24
- 12
- 12
- 16
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hapoel Tel Aviv (23 Trận đấu) | Maccabi Haifa (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 12 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 6 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 4 | 3 |
Cập nhật
07/04/2026 07:00

