Sự kiện chính
5'
8'
Mamadu Samba Cande,Sambinha
38'
Guy Hadida
38'
Ailson Tavares
39'
Timothy Muzie
Dor Micha
46'
46'
Idan Baranes
Waheb Habiballah
Omer Atzili
Gregory Morozov
46'
Ziv Israel Ben Shimol
Ailson Tavares
46'
68'
Eli Balilti
Niv Gotlieb
68'
Yonatan Teper
Fares Abu Akel
73'
74'
Ido Sharon
Omer Atzili
78'
80'
Omer Yitzhak
Daniel Joulani
Timothy Muzie
83'
Dor Hugi
Efmamjjasond Gonzalez
89'
90'
90'
Ron Unger
90'
Itamar Shviro
Guy Hadida
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Beitar Jerusalem vs Ironi Tiberias đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.8 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 12 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 5 | Phạt góc | 4.3 | 5.2 | Phạt góc | 3.2 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 13.5 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 58% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 59.9% | TL kiểm soát bóng | 42.9% |
Beitar Jerusalem
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ironi Tiberias
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 21
- 9
- 7
- 17
- 7
- 17
- 18
- 13
- 18
- 34
- 26
- 13
- 20
- 16
- 15
- 13
- 17
- 16
- 8
- 13
- 8
- 25
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Beitar Jerusalem (59 Trận đấu) | Ironi Tiberias (57 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 7 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 6 | 8 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 3 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 8 | 13 |
Cập nhật
05/04/2026 06:59

