Sự kiện chính
13'
Eliel Peretz
Mathew Anim Cudjoe(Reason:Card changed)
25'
Mathew Anim Cudjoe
25'
33'
35'
Shay Elias
42'
Djibril Diop
45'
45'
Dan Biton(Reason:Goal confirmed)
Ahmad Salman
Mustafa Sheikh Yosef
46'
49'
57'
Amir Chaim Ganah
Helder Filipe Oliveira Lopes
57'
Mohammad Kanaan
Shay Elias
Hassan Hilo
62'
Ibrahima Drame
Jubayer Bushnaq
63'
65'
Miguel Angelo Leonardo Vitor
Djibril Diop
65'
Kings Kangwa
Eliel Peretz
69'
Alon Turgeman
Igor Zlatanovic
71'
Basil Khuri
Artur Miranyan
77'
Omer Korsia
Eden Shamir
77'
Ahmed Taha
Maroun Gantus
77'
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hapoel Bnei Sakhnin FC vs Hapoel Beer Sheva đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 9 | 12.3 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.3 | 2.8 | Phạt góc | 5.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.3 | 11.8 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 64.3% | 44.6% | TL kiểm soát bóng | 60.8% |
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hapoel Beer Sheva
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 22
- 11
- 14
- 22
- 17
- 8
- 11
- 16
- 7
- 19
- 23
- 13
- 9
- 11
- 9
- 13
- 16
- 24
- 9
- 24
- 32
- 13
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hapoel Bnei Sakhnin FC (48 Trận đấu) | Hapoel Beer Sheva (51 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 12 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 4 | 5 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 6 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 1 | 1 |
Cập nhật
04/01/2026 07:00

