Sự kiện chính
6'
17'
20'
Boni Amian
26'
30'
Owusu
38'
Ilay Elmkies
Ze Turbo
38'
Emmanuel Banda
Ihab Ganayem
Cle
43'
46'
Asil Knani
Owusu
46'
Aleksa Pejic
Idan Goren
49'
Aleksa Pejic
51'
63'
Segun James Adeniyi
Cle
68'
Benny Golan
Boni Amian
68'
75'
Saar Fadida
Iyad Hutba
Amit Glazer
Shahar Rosen
78'
Mark Koszta
Roee David
78'
Noam Cohen
Chipyoka Songa
81'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hapoel Petah Tikva vs Maccabi Bnei Raina đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.1 | Mất bàn | 1.6 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 6.3 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 2.7 | 6.1 | Phạt góc | 3.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 13.7 | 0 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 57% | TL kiểm soát bóng | 52% |
Hapoel Petah Tikva
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Maccabi Bnei Raina
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 22
- 11
- 14
- 20
- 11
- 16
- 25
- 16
- 8
- 18
- 17
- 6
- 13
- 25
- 13
- 6
- 18
- 31
- 20
- 25
- 18
- 6
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hapoel Petah Tikva (0 Trận đấu) | Maccabi Bnei Raina (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 5 | 5 |
Cập nhật
04/01/2026 07:00

