Sự kiện chính
3'
8'
Roy Revivo(Reason:Penalty awarded)
10'
Ido Shahar
19'
36'
Issouf Sissokho
Noam Gil Malmud(Reason:Penalty awarded)
38'
Awka Ashta
41'
46'
Heitor
Raz Shlomo
46'
Itamar Noy
Issouf Sissokho
61'
Sayd Abu Farhi
Kevin Andrade Navarro
Matan Hozez
Harel Shalom
62'
Guy Badash
Ohad Almagor
63'
71'
73'
Elad Madmon
Matan Hozez(Reason:Card changed)
77'
Matan Hozez
77'
78'
Sagiv Yehezkel
Helio Varela
Ilay Madmon
Ibeh Ransom
81'
Nadim Vrasana
Andrew Idoko
81'
83'
Roy Revivo
88'
Noam Ben Harush
Ido Shahar
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hapoel Jerusalem vs Maccabi Tel Aviv đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 4.7 | 1.8 | Ghi bàn | 3 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 0.8 | Mất bàn | 0.9 |
| 19 | Bị sút cầu môn | 5.7 | 14.2 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 3 | Phạt góc | 4 | 4.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 15.7 | 13.2 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 52% | 52.9% | TL kiểm soát bóng | 53.3% |
Hapoel Jerusalem
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Maccabi Tel Aviv
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 9
- 12
- 7
- 21
- 19
- 23
- 16
- 6
- 28
- 21
- 18
- 13
- 14
- 8
- 17
- 13
- 5
- 17
- 25
- 26
- 17
- 21
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hapoel Jerusalem (33 Trận đấu) | Maccabi Tel Aviv (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 3 | 8 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 1 | 0 |
Cập nhật
04/01/2026 07:00

