Sự kiện chính
6'
Aziz Ouattara Mohammed
Sekou Tidiany Bangoura
6'
Shay Ben David
19'
23'
Bilal Shaheen
43'
Yair Mordechai
Ariel Sheratzky
54'
Wale Musa Alli
Anthony Limbombe Ekango
60'
Aviv Avraham
Mohammed Abu Rumi
60'
62'
Omri Shamir
Gontie Junior Diomande
62'
Wilson Harris
Oz Bilu
Wale Musa Alli
75'
Jwan Al Halabi
Christian Jesus Martinez
77'
78'
Luccas Paraizo
Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo
81'
Wilson Harris
83'
89'
90'
Amit Cohen
Heriberto Tavares
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hapoel Kiryat Shmona vs Maccabi Netanya đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 0.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 2.2 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 14.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.7 | 5.3 | Phạt góc | 4.9 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 3.2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 17.7 | Phạm lỗi | 14.7 | 16.2 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 55.9% | TL kiểm soát bóng | 50% |
Hapoel Kiryat Shmona
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Maccabi Netanya
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 8
- 13
- 14
- 11
- 12
- 8
- 16
- 22
- 18
- 22
- 29
- 13
- 16
- 11
- 12
- 23
- 20
- 17
- 12
- 13
- 25
- 21
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hapoel Kiryat Shmona (40 Trận đấu) | Maccabi Netanya (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 7 | 9 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

