Sự kiện chính
Roy Nawi
2'
10'
Adrian Ugarriza(Reason:Goal Disallowed - offside)
22'
Bilal Shaheen
49'
Ovadia Darwish
Larry Angulo
57'
58'
Christian Jesus Martinez
Rotem Hatuel
Roi Zikri
59'
Ofek Biton
Larry Angulo
59'
Yonatan Ferber
Regis Ndo
59'
62'
Aviv Avraham
Bilal Shaheen
62'
Ido Vaier
Ariel Sheratzky
64'
Yair Mordechai
Rotem Hatuel
67'
Dor Malul
Tamir Arbel
70'
73'
Anthony Limbombe Ekango
Yair Mordechai
Oren Biton
Sana Gomes
78'
83'
Wale Musa Alli
Adrian Ugarriza
86'
Aviv Avraham
87'
Anthony Limbombe Ekango
90'
Anthony Limbombe Ekango
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hapoel Haifa vs Hapoel Kiryat Shmona đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 8.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.3 | 3.9 | Phạt góc | 5.1 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 15.7 | 14.1 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 48.9% | TL kiểm soát bóng | 54.8% |
Hapoel Haifa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hapoel Kiryat Shmona
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 21
- 2
- 13
- 30
- 10
- 16
- 8
- 13
- 24
- 18
- 21
- 12
- 14
- 16
- 10
- 22
- 24
- 22
- 16
- 16
- 14
- 12
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hapoel Haifa (40 Trận đấu) | Hapoel Kiryat Shmona (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 4 | 7 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

