Sự kiện chính
21'
Yarden Shua
35'
Yarden Shua
35'
37'
Jocelin Ta Bi
Omer Atzili(Reason:Penalty awarded)
45'
Omer Atzili
45'
Timothy Muzie
Ailson Tavares
46'
Adi Yona
Ziv Israel Ben Shimol
46'
Johnbosco Samuel Kalu
Dor Hugi
46'
53'
Timothy Muzie
53'
56'
59'
Roy Ben Navi
Cle
60'
Yarden Cohen
Arial Mendy
67'
Luka Gadrani
70'
77'
Amit Glazer
Matan Goshe
77'
Mark Koszta
Shavit Mazal
79'
82'
89'
Roee David
Nadav Nidam
89'
Noam Gissin
Dror Nir
Yarden Cohen(Reason:Penalty awarded)
90'
90'
Amit Glazer
Timothy Muzie
90'
Ravid Abergel
Omer Atzili
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Beitar Jerusalem vs Hapoel Petah Tikva đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2 | 2.4 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.6 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 14 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.7 | 5.8 | Phạt góc | 4.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 10.3 | 12.6 | Phạm lỗi | 11 |
| 56% | TL kiểm soát bóng | 52% | 56.3% | TL kiểm soát bóng | 52.2% |
Beitar Jerusalem
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hapoel Petah Tikva
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 8
- 8
- 18
- 27
- 21
- 20
- 16
- 16
- 14
- 23
- 21
- 11
- 9
- 20
- 9
- 18
- 9
- 11
- 23
- 6
- 9
- 31
- 38
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Beitar Jerusalem (41 Trận đấu) | Hapoel Petah Tikva (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 1 | 0 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

