Sự kiện chính
Marco Sulzner
11'
15'
Ramiz Harakate
Nikolas Polster
15'
Emmanuel Agyeman Ofori
Donis Avdijaj
27'
30'
39'
43'
Leon Klassen(Reason:No goal confirmed)
46'
Christian Lichtenberger
Tobias Koch
63'
Alexander Hofleitner
Daniel Maderner
Erik Kojzek
Angelo Gattermayer
66'
Fabian Wohlmuth
David Atanga
66'
67'
Rene Renner
70'
74'
Dominik Frieser
Jessic Ngankam
Boris Matic
80'
83'
Thorsten Schriebl
Mathias Olesen
87'
87'
Yannick Oberleitner
Leon Klassen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Wolfsberger AC vs Grazer AK đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.7 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.1 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 6 | Phạt góc | 5.3 | 5 | Phạt góc | 5.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9 | Phạm lỗi | 16.7 | 10.4 | Phạm lỗi | 15 |
| 49.5% | TL kiểm soát bóng | 54.3% | 55.2% | TL kiểm soát bóng | 52.1% |
Wolfsberger AC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Grazer AK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 8
- 23
- 15
- 22
- 6
- 15
- 21
- 6
- 15
- 13
- 32
- 13
- 17
- 18
- 20
- 18
- 20
- 7
- 7
- 13
- 15
- 26
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Wolfsberger AC (49 Trận đấu) | Grazer AK (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 7 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 7 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 5 | 10 |
Cập nhật
09/02/2026 07:00

