Sự kiện chính
42'
Thomas Goiginger
61'
Paul Mensah
Ronivaldo Bernardo Sales
69'
Fabio Strauss
Martin Moormann
71'
Manuel Maranda
Kelvin Boateng
Noah Botic
74'
Philipp Maybach
Manprit Sarkaria
75'
79'
Shon Weissman
Marko Raguz
Dejan Radonjic
82'
86'
Fabio Strauss
Hakim Guenouche
Luca Pazourek
87'
87'
Wahling Oliver
Shon Weissman
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Austria Wien vs FC Blau Weiss Linz đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 3 | Phạt góc | 3 | 6.5 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 13 | 10.9 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 43.3% | TL kiểm soát bóng | 34.3% | 53.8% | TL kiểm soát bóng | 48% |
Austria Wien
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Blau Weiss Linz
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 10
- 16
- 10
- 16
- 12
- 20
- 22
- 14
- 22
- 22
- 22
- 16
- 17
- 11
- 15
- 20
- 11
- 6
- 15
- 18
- 22
- 25
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Austria Wien (39 Trận đấu) | FC Blau Weiss Linz (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 6 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 0 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 2 | 4 | 7 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

