Sự kiện chính
8'
12'
Martin Moormann
25'
Alem Pasic
Mamadou Sangare
40'
58'
Simon Seidl
Anderson dos Santos Gomes
Dominik Weixelbraun
Matthias Seidl
65'
Claudy Mbuyi
Andrija Radulovic
65'
72'
Christopher Cvetko
Alem Pasic
72'
Joao Luiz
Thomas Goiginger
Louis Schaub
Petter Nosa Dahl
78'
Lukas Grgic
Amane Romeo
78'
83'
Jakob Knollmuller
Ronivaldo Bernardo Sales
84'
Muharem Huskovic
Nico Maier
Ercan Kara
Janis Antiste
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Rapid Wien vs FC Blau Weiss Linz đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 1 | 1.8 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.7 | Mất bàn | 1.6 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 8.7 | Phạt góc | 4.3 | 6.6 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11 | Phạm lỗi | 11 | 9.7 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 45.5% | TL kiểm soát bóng | 41.3% | 54.4% | TL kiểm soát bóng | 42.2% |
Rapid Wien
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Blau Weiss Linz
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 8
- 16
- 20
- 22
- 14
- 6
- 25
- 24
- 5
- 20
- 25
- 8
- 14
- 6
- 19
- 10
- 11
- 21
- 19
- 19
- 19
- 26
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rapid Wien (34 Trận đấu) | FC Blau Weiss Linz (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 3 | 5 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

