Sự kiện chính
24'
Mike Steven Bahre
Cheick Diabate
29'
Marco Sulzner
44'
Simon Piesinger
Marco Sulzner
46'
59'
Patrick Greil
Donis Avdijaj
Dejan Zukic
64'
Erik Kojzek
Markus Pink
64'
72'
Angelo Gattermayer
Thierno Ballo
73'
Simon Piesinger
78'
79'
Alexander Gorgon
Patrick Greil
79'
Lukas Fridrikas
Ousmane Diawara
Emmanuel Agyeman Ofori
Alessandro Schopf
82'
84'
85'
Anteo Fetahu
Marlon Mustapha
90'
Lukas Gugganig
Vesel Demaku
90'
Yann Massombo
Mike Steven Bahre
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Wolfsberger AC vs Rheindorf Altach đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 4 | 2.1 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 0.7 | Mất bàn | 0.9 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 8.5 |
| 6.7 | Phạt góc | 6.7 | 5.5 | Phạt góc | 5.8 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 17 | 9.8 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 52.7% | TL kiểm soát bóng | 44.5% | 44.9% | TL kiểm soát bóng | 53.4% |
Wolfsberger AC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rheindorf Altach
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 16
- 13
- 16
- 6
- 14
- 17
- 18
- 18
- 20
- 27
- 16
- 13
- 15
- 13
- 13
- 24
- 15
- 13
- 13
- 17
- 11
- 17
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Wolfsberger AC (32 Trận đấu) | Rheindorf Altach (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 6 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 0 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 3 | 5 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

