Sự kiện chính
10'
Conrad Egan-Riley(Reason:Goal cancelled)
Arthur Vermeeren
26'
31'
Bilal Nadir
Igor Paixao
32'
33'
Junior Mwanga
Michael Murillo
Facundo Medina
46'
46'
Sekou Doucoure
Fabien Centonze
51'
Dehmaine Assoumani
Bilal Nadir
54'
Bilal Nadir
56'
58'
Louis Leroux
Francis Coquelin
58'
Remy Cabella
Dehmaine Assoumani
Matthew ORiley
Pierre-Emerick Aubameyang
61'
63'
Johann Lepenant
Junior Mwanga
Hamed Junior Traore
Conrad Egan-Riley
73'
Amine Gouiri
Mason Greenwood
73'
82'
Bahereba Guirassy
Youssef El Arabi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Marseille vs Nantes đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.2 | Mất bàn | 1.9 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 16 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 17.3 |
| 8.3 | Phạt góc | 0.7 | 5.6 | Phạt góc | 2.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 11.3 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 64.3% | TL kiểm soát bóng | 39.3% | 58.5% | TL kiểm soát bóng | 42.5% |
Marseille
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nantes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 11
- 16
- 14
- 16
- 26
- 15
- 8
- 17
- 8
- 21
- 26
- 12
- 17
- 22
- 6
- 6
- 17
- 9
- 14
- 12
- 14
- 35
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Marseille (49 Trận đấu) | Nantes (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 6 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 8 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 4 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 8 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 3 | 6 |
Cập nhật
05/01/2026 07:06

