Sự kiện chính
24'
Ali Abdi
29'
34'
Ali Abdi
38'
Kojo Peprah Oppong
Teremas Moffi
42'
Sofiane Diop
Mika Bierith(Reason:Penalty awarded)
45'
Anssumane Fati Vieira
45'
Folarin Balogun
Mamadou Coulibaly
46'
51'
Moise Bombito
56'
Tom Louchet
Moise Bombito
Anssumane Fati Vieira
56'
George Ilenikhena
Mika Bierith
69'
Stanis Idumbo Muzambo
Takumi Minamino
70'
Caio Henrique Oliveira Silva
Kassoum Ouattara
70'
Mohammed Salisu Abdul Karim
71'
71'
Salis Abdul Samed
Hichem Boudaoui
72'
Morgan Sanson
Sofiane Diop
72'
Jeremie Boga
Mohamed Ali-Cho
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Monaco vs Nice đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1 | 2.3 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.7 | Mất bàn | 1.8 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 6.3 | 5.4 | Phạt góc | 4.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 14.3 | 12.3 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 54% | TL kiểm soát bóng | 60% | 55.1% | TL kiểm soát bóng | 53.4% |
Monaco
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nice
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 16
- 9
- 20
- 21
- 12
- 16
- 20
- 26
- 16
- 18
- 12
- 6
- 12
- 13
- 12
- 23
- 12
- 13
- 15
- 18
- 12
- 23
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Monaco (39 Trận đấu) | Nice (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 9 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 1 | 5 |
Cập nhật
06/10/2025 07:00

