Sự kiện chính
10'
Chidozie Awaziem
Pathe Mboup
17'
63'
Bahereba Guirassy
Mayckel Lahdo
Ludovic Ajorque
67'
Daouda Guindo
Pathe Mboup
78'
Hamidou Makalou
Eric Junior Dina Ebimbe
78'
85'
Youssef El Arabi
Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
85'
Bahmed Deuff
Dehmaine Assoumani
88'
Nicolas Cozza
Hong Hyun Seok
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Stade Brestois vs Nantes đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.8 | Ghi bàn | 1 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 19 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 11 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 3 | Phạt góc | 3.7 | 3.3 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 10.9 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 38% | TL kiểm soát bóng | 42.3% | 47.8% | TL kiểm soát bóng | 45.2% |
Stade Brestois
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nantes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 13
- 19
- 13
- 13
- 18
- 21
- 10
- 10
- 13
- 19
- 27
- 4
- 15
- 21
- 8
- 15
- 22
- 9
- 17
- 20
- 11
- 28
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Stade Brestois (39 Trận đấu) | Nantes (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 5 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 8 | 2 | 6 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

