Sự kiện chính
22'
Klaus Sima Suso
25'
Jesper Daland
Christian Rasmussen
59'
Marin Ljubicic
Cedric Jan Itten
59'
Jordy de Wijs
Luca Raimund
Naatan Skytta
Norman Bassette
59'
60'
Tim Breithaupt
Shinta Appelkamp
62'
Daniel Hanslik
Marlon Ritter
75'
Simon Asta
Paul Joly
75'
76'
83'
Jordi Paulina
Satoshi Tanaka
Mahir Madatov
Mergim Berisha
83'
Leon Robinson
Luca Sirch
83'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Kaiserslautern vs Fortuna Dusseldorf đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 2 | Mất bàn | 1.3 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 16.1 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 4 | Phạt góc | 5.3 | 3.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11 | Phạm lỗi | 11.7 | 12.7 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 46.3% | TL kiểm soát bóng | 52% | 44.7% | TL kiểm soát bóng | 51.5% |
Kaiserslautern
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Fortuna Dusseldorf
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 5
- 8
- 10
- 15
- 17
- 15
- 12
- 12
- 23
- 24
- 30
- 10
- 11
- 14
- 6
- 18
- 11
- 16
- 16
- 12
- 16
- 27
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kaiserslautern (61 Trận đấu) | Fortuna Dusseldorf (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 4 | 7 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 5 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 6 | 6 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 5 | 6 |
| HT thua/FT thua | 5 | 10 | 5 | 5 |
Cập nhật
05/04/2026 06:59

