Sự kiện chính
1'
6'
Patrick Nkoa
8'
23'
31'
54'
59'
Jovan Mijatovic
Sidi Sane
59'
Grant-Leon Ranos
Johan Gomez
60'
Lukas Frenkert
75'
Grant-Leon Ranos
Semir Telalovic
Roberts Uldrikis
76'
Noah-Joel Sarenren-Bazee
Monju Momuluh
76'
Benjamin Boakye
Jannik Rochelt
76'
81'
Faride Alidou
Leon Bell Bell
86'
Florian Flick
Robin Heusser
Maximilian Grosser
Stefano Russo
89'
Marvin Mehlem
Marius Worl
90'
Noah-Joel Sarenren-Bazee
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Arminia Bielefeld vs Eintracht Braunschweig đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1 | Mất bàn | 1.1 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 6.5 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 4 | Phạt góc | 8 | 6.7 | Phạt góc | 5.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13 | Phạm lỗi | 14 | 13.4 | Phạm lỗi | 13 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 58% | 52.6% | TL kiểm soát bóng | 47.6% |
Arminia Bielefeld
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Eintracht Braunschweig
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 10
- 21
- 14
- 14
- 17
- 21
- 12
- 15
- 17
- 22
- 21
- 9
- 14
- 20
- 11
- 11
- 16
- 20
- 18
- 16
- 11
- 18
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Arminia Bielefeld (19 Trận đấu) | Eintracht Braunschweig (56 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 0 | 9 | 10 |
Cập nhật
09/02/2026 07:00

