Sự kiện chính
7'
21'
Christoph Kobald
25'
32'
42'
Marvin Schulz
45'
Paul Jaeckel
Andreas Muller
55'
56'
Lars Lokotsch
Joshua Mees
62'
Niko Koulis
68'
Antonio Tikvic
Rico Preissinger
68'
Luca Bolay
Oliver Batista Meier
Fabian Schleusener
Roko Simic
76'
Marcel Beifus
Andreas Muller
76'
Lilian Egloff
76'
78'
Torge Paetow
Antonio Tikvic
79'
Simon Scherder
Marvin Schulz
80'
Ali Eren Ersungur
Christoph Kobald
86'
88'
Robert Geller
Lilian Egloff
90'
90'
Jorrit Hendrix
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Karlsruher SC vs Preuben Munster đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 1.3 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 15.2 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.7 | 4.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 6.7 | Phạm lỗi | 14 | 11 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 36.7% | 48.6% | TL kiểm soát bóng | 46.3% |
Karlsruher SC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Preuben Munster
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 9
- 10
- 23
- 23
- 11
- 21
- 19
- 19
- 19
- 13
- 16
- 14
- 21
- 12
- 9
- 16
- 19
- 18
- 16
- 16
- 7
- 22
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Karlsruher SC (34 Trận đấu) | Preuben Munster (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 0 | 3 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

