Sự kiện chính
1'
14'
Leon Goretzka
Jean Negoce(Reason:Goal cancelled)
16'
27'
46'
Aleksandar Pavlovic
Leon Goretzka
Ansgar Knauff
Can Yilmaz Uzun
65'
Fares Chaibi
Hugo Emanuel Larsson
65'
69'
Luis Fernando Diaz Marulanda
71'
Raphael Guerreiro
Serge Gnabry
Oscar Hojlund
Ellyes Skhiri
78'
Mario Gotze
Jean Negoce
78'
Jonathan Michael Burkardt
79'
Sepe Elye Wahi
Jonathan Michael Burkardt
82'
84'
85'
Nicolas Jackson
Harry Kane
88'
Tom Bischof
Sacha Boey
89'
Karl Lennart
Luis Fernando Diaz Marulanda
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Eintracht Frankfurt vs Bayern Munchen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 4 | 3 | Ghi bàn | 3.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 0.9 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.3 | 5.7 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 10.7 | 10.9 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 63% | 53.9% | TL kiểm soát bóng | 62.4% |
Eintracht Frankfurt
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bayern Munchen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 18
- 20
- 18
- 14
- 10
- 11
- 25
- 22
- 16
- 21
- 14
- 6
- 17
- 9
- 17
- 16
- 14
- 19
- 19
- 19
- 17
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Eintracht Frankfurt (37 Trận đấu) | Bayern Munchen (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 6 | 12 | 10 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 0 | 1 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

