Sự kiện chính
19'
25'
Joel Latibeaudiere
Imran Louza
25'
43'
58'
Edoardo Bove
Giorgi Chakvetadze
62'
Marc Joel Bola
Saba Goglichidze
62'
Jack Grieves
Nampalys Mendy
62'
70'
Jamie Allen
Josh Eccles
70'
Milan van Ewijk
Kaine Hayden
70'
Ephron Mason-Clarke
Romain Esse
Nestory Irankunda
78'
79'
Haji Wright
Ellis Simms
Mamadou Doumbia
Imran Louza
82'
Thomas Ince
Othmane Maamma
82'
85'
87'
Miguel Brau
Brandon Thomas-Asante
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Watford vs Coventry City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 3 | 0.8 | Ghi bàn | 2.1 |
| 3.3 | Mất bàn | 1 | 2 | Mất bàn | 0.7 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 8 | 14.2 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.3 | 6.1 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 12 | Phạm lỗi | 6.3 | 12.1 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 67.3% | 53.3% | TL kiểm soát bóng | 58.2% |
Watford
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Coventry City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 16
- 8
- 5
- 16
- 23
- 11
- 21
- 19
- 8
- 33
- 25
- 8
- 10
- 22
- 8
- 18
- 13
- 14
- 21
- 20
- 27
- 18
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Watford (91 Trận đấu) | Coventry City (93 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 3 | 17 | 12 |
| HT hòa/FT thắng | 9 | 4 | 9 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 1 | 5 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 5 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 8 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 6 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 19 | 3 | 8 |
Cập nhật
03/05/2026 06:59

