Sự kiện chính
16'
24'
Zan Vipotnik
45'
Malick Yalcouye
53'
58'
Gustavo Nunes Fernandes Gomes
Ronald Pereira Martins
58'
Liam Cullen
Malick Yalcouye
Joe Rothwell
Jairo Riedewald
59'
Thomas Cannon
Andrew Brooks
59'
64'
70'
Adam Idah
Zan Vipotnik
70'
Jay Fulton
Marko Stamenic
75'
76'
Ji Seong Eom
Melker Widell
Thomas Davies
Gustavo Hamer
80'
82'
Tahith Chong
Sydie Peck
87'
Femi Seriki
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sheffield United vs Swansea City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 4 | Phạt góc | 2.3 | 5.2 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 9 | Phạm lỗi | 10 | 10.4 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 54.3% | TL kiểm soát bóng | 56.6% |
Sheffield United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Swansea City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 13
- 14
- 13
- 18
- 8
- 22
- 18
- 14
- 16
- 11
- 27
- 9
- 9
- 13
- 9
- 9
- 31
- 37
- 20
- 11
- 9
- 18
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sheffield United (88 Trận đấu) | Swansea City (85 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 16 | 10 | 10 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 9 | 9 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 5 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 6 | 2 | 7 |
| HT thua/FT thua | 7 | 6 | 7 | 16 |
Cập nhật
04/04/2026 07:01

