Sự kiện chính
5'
Marlon Pack
16'
Connor Ogilvie
26'
30'
Gustavo Caballero
Liam Gibbs
46'
Jacob Wright
48'
Jack Stacey
Liam Gibbs
62'
Mohamed Toure
Mathias Kvistgaarden
63'
Ali Ahmed
Oscar Schwartau
63'
65'
Keshi Anderson
Millenic Alli
65'
Andre Dozzell
Marlon Pack
Pelle Mattsson
67'
Anis Ben Slimane
Jacob Wright
73'
78'
Jacob Brown
Conor Chaplin
78'
Harvey Blair
Gustavo Caballero
Jose Cordoba
Jakov Medic
83'
84'
Pelle Mattsson
86'
Conor Shaughnessy
Dia Madiodio
87'
Colby Bishop
90'
Jacob Brown
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Norwich City vs Portsmouth đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1 |
| 0.3 | Mất bàn | 3 | 0.8 | Mất bàn | 1.7 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 9 | 9.4 | Bị sút cầu môn | 8.6 |
| 6 | Phạt góc | 8.7 | 6.1 | Phạt góc | 8.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 9.1 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 60% | TL kiểm soát bóng | 62.3% | 56.8% | TL kiểm soát bóng | 59.3% |
Norwich City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Portsmouth
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 12
- 10
- 15
- 16
- 9
- 16
- 21
- 25
- 18
- 18
- 24
- 14
- 8
- 14
- 17
- 14
- 15
- 11
- 20
- 17
- 20
- 26
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Norwich City (85 Trận đấu) | Portsmouth (84 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 7 | 12 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 5 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 7 | 8 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 3 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 3 | 3 | 8 |
| HT thua/FT thua | 6 | 14 | 10 | 14 |
Cập nhật
04/04/2026 07:01

