Sự kiện chính
11'
Sam McCallum
25'
Jay Dasilva
27'
Tatsuhiro Sakamoto
37'
46'
Adam Davies
Michael Cooper
Ephron Mason-Clarke
Josh Eccles
46'
49'
60'
67'
Thomas Davies
Jairo Riedewald
67'
Danny Ings
Thomas Cannon
68'
Ben Mee
76'
Femi Seriki
Mark McGuinness
77'
Andrew Brooks
Chiedozie Ogbene
Victor Torp
88'
Jamie Allen
Victor Torp
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Coventry City vs Sheffield United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2 | 2.3 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.7 | Mất bàn | 1.5 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 4 | Phạt góc | 5.3 | 5.3 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 8.7 | 9.3 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 53.1% | TL kiểm soát bóng | 52.7% |
Coventry City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sheffield United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 10
- 16
- 17
- 18
- 17
- 13
- 17
- 18
- 21
- 20
- 17
- 5
- 5
- 17
- 15
- 17
- 17
- 10
- 20
- 20
- 17
- 25
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Coventry City (60 Trận đấu) | Sheffield United (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 8 | 10 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 7 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 5 | 5 |
Cập nhật
05/11/2025 06:59

