Sự kiện chính
Mark Sykes
Neto Borges
24'
37'
Andri Lucas Gudjohnsen
45'
51'
Sondre Tronstad
62'
Adam Forshaw
Sondre Tronstad
62'
Axel Henriksson
Ryoya Morishita
Sinclair Armstrong
Emil Ris Jakobsen
64'
79'
Makhtar Gueye
Andri Lucas Gudjohnsen
Fally Mayulu
Haydon Roberts
80'
80'
Yuri Oliveira Ribeiro
Scott Wharton
89'
Aynsley Pears
Balazs Toth
90'
Makhtar Gueye
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Bristol City vs Blackburn Rovers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 1 |
| 0.3 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 1.6 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 3.7 | Phạt góc | 6 | 4.9 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11 | Phạm lỗi | 11.3 | 10.2 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 33.7% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 45.4% | TL kiểm soát bóng | 48.8% |
Bristol City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Blackburn Rovers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 5
- 19
- 11
- 17
- 20
- 21
- 34
- 12
- 5
- 17
- 22
- 10
- 21
- 18
- 12
- 13
- 19
- 15
- 17
- 13
- 12
- 28
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bristol City (60 Trận đấu) | Blackburn Rovers (57 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 7 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 4 | 9 |
Cập nhật
05/11/2025 06:59

