Sự kiện chính
Amir Hadziahmetovic
John Lundstram
15'
30'
46'
Callum OHare
60'
Mark McGuinness
Oliver McBurnie
60'
Liam Millar
Darko Gyabi
62'
Matty Crooks
Babajide David Akintola
62'
63'
Thomas Davies
Sydie Peck
63'
Danny Ings
Callum OHare
72'
Thomas Cannon
Tyrese Campbell
72'
Harrison Burrows
Sam McCallum
81'
Louie Barry
Alex Matos
Semi Ajayi
Oliver McBurnie
82'
Enis Destan
Joe Gelhardt
82'
John Egan
88'
88'
Harrison Burrows
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hull City vs Sheffield United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0 | 1.6 | Ghi bàn | 1 |
| 2.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.6 | Mất bàn | 2 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 2.7 | Phạt góc | 6.3 | 3.6 | Phạt góc | 7.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 14 | 11.1 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 36% | TL kiểm soát bóng | 56.3% | 48.8% | TL kiểm soát bóng | 55.2% |
Hull City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sheffield United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 12
- 12
- 12
- 5
- 18
- 10
- 16
- 25
- 22
- 30
- 18
- 8
- 5
- 11
- 13
- 20
- 15
- 31
- 10
- 14
- 23
- 14
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hull City (52 Trận đấu) | Sheffield United (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 10 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 6 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 6 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 5 | 4 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

