Sự kiện chính
Ryan Alebiosu
36'
49'
Tomas Rigo
49'
Yuki Ohashi
Andri Lucas Gudjohnsen
59'
Augustus Kargbo
Ryoya Morishita
60'
67'
Steven Nzonzi
Tomas Rigo
67'
Robert Bozenik
Divin Mubama
Dion De Neve
Yuri Oliveira Ribeiro
68'
81'
Jamie Donley
Bae Jun Ho
82'
90'
Lamine Cisse
Sorba Thomas
Makhtar Gueye
Taylor Gardner-Hickman
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Blackburn Rovers vs Stoke City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.3 | Mất bàn | 0.8 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 11 | 12 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.3 | 3.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 9 | 12.9 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 51% | TL kiểm soát bóng | 53% |
Blackburn Rovers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Stoke City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 9
- 8
- 14
- 18
- 19
- 40
- 12
- 8
- 24
- 18
- 17
- 27
- 23
- 10
- 10
- 27
- 13
- 8
- 13
- 8
- 19
- 18
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Blackburn Rovers (51 Trận đấu) | Stoke City (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 6 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 5 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 7 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 4 | 2 | 8 |
| HT thua/FT thua | 4 | 8 | 4 | 6 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

