Sự kiện chính
13'
Will Evans
Luke Bolton
46'
Regan Hendry
George Abbott
Shaun McWilliams
Dru Yearwood
46'
Lenny Agbaire
Duncan Watmore
46'
Harry Gray
46'
58'
Elliott Hewitt
74'
Tyler Roberts
Oliver Irow
Zak Jules
75'
Liam Kelly
Zak Jules
78'
87'
Aaron Lewis
Jonathan Russell
87'
Stephen McLaughlin
Rhys Oates
Brandon Cover
Joe Rafferty
89'
Gabriele Biancheri
Arjany Martha
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Rotherham United vs Mansfield Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.9 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 5.7 | Phạt góc | 2.7 | 5.1 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13 | Phạm lỗi | 10.3 | 11.6 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 42.3% | 45.9% | TL kiểm soát bóng | 44.9% |
Rotherham United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mansfield Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 11
- 13
- 11
- 11
- 9
- 25
- 21
- 18
- 14
- 20
- 28
- 14
- 24
- 14
- 11
- 20
- 15
- 20
- 15
- 14
- 11
- 14
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rotherham United (68 Trận đấu) | Mansfield Town (67 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 2 | 9 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 3 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 9 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 11 | 6 | 9 |
Cập nhật
04/03/2026 07:00

