Sự kiện chính
6'
14'
Alex Robertson
28'
David Turnbull
Alex Robertson
Taylor Allen
Jack Grimmer
29'
30'
45'
Yousef Salech
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Wycombe Wanderers vs Cardiff City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 2.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.7 | 1.2 | Mất bàn | 2 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 17 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 13.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 3 | 4.9 | Phạt góc | 4.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 9.3 | 8.6 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 58.3% | 54.2% | TL kiểm soát bóng | 59% |
Wycombe Wanderers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cardiff City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 7
- 13
- 11
- 18
- 16
- 11
- 22
- 20
- 16
- 20
- 25
- 16
- 2
- 13
- 12
- 25
- 17
- 16
- 33
- 13
- 12
- 13
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Wycombe Wanderers (69 Trận đấu) | Cardiff City (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 6 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 6 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 6 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 1 | 1 |
Cập nhật
02/01/2026 07:00

