Sự kiện chính
53'
Daniel Kemp
Jovan Malcolm
59'
Jamie Reid
64'
67'
Xavier Amaechi
Brendan Sarpong Wiredu
67'
Caleb Watts
Bali Mumba
67'
Kornel Szucs
Joe Edwards
68'
Jordan Roberts
Jordan Houghton
74'
Chem Campbell
Phoenix Patterson
74'
Jake Young
Jamie Reid
74'
Chem Campbell
90'
Jasper Pattenden
Jake Young
90'
90'
Matthew Sorinola
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Stevenage Borough vs Plymouth Argyle đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 13.9 |
| 4 | Phạt góc | 2.3 | 4.8 | Phạt góc | 3.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.7 | 12.9 | Phạm lỗi | 13 |
| 42% | TL kiểm soát bóng | 43% | 44.4% | TL kiểm soát bóng | 44.9% |
Stevenage Borough
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Plymouth Argyle
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 11
- 15
- 11
- 13
- 20
- 18
- 22
- 15
- 15
- 28
- 20
- 15
- 9
- 13
- 15
- 18
- 18
- 2
- 20
- 36
- 11
- 13
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Stevenage Borough (65 Trận đấu) | Plymouth Argyle (21 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 7 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 9 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 5 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 8 | 2 | 6 |
Cập nhật
02/01/2026 07:00

