Sự kiện chính
25'
35'
Raul Oprut
38'
Alexandru Musi
45'
45'
Mamoudou Karamoko
Ionut Vina
45'
Bogdan Tiru
Lucas Pellegrini
46'
Razvan Andrei Tanasa
Narek Grigoryan
46'
59'
Danny Armstrong
Iulius Andrei Marginean
Jakub Vojtus
Denis Alibec
63'
69'
Nikita Stoioanov
Gustavo Marins(Reason:Penalty awarded)
69'
Ionut Larie
71'
75'
Ionut Sebastian Cojocaru
Eduard Radaslavescu
76'
78'
Danny Armstrong
80'
Alexandru Pop
Alexandru Musi
80'
Cristian Petrisor Mihai
Alberto Soro
Jovan Markovici
Alexandru Isfan
80'
80'
Matteo Dutu
Jordan IKOKO
89'
90'
Valentin Ticu
Mamoudou Karamoko
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Farul Constanta vs Dinamo Bucuresti đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 0.8 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 0.6 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 9.5 | 13 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 5 | Phạt góc | 7 | 4.9 | Phạt góc | 4.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 16.5 | Phạm lỗi | 11.5 | 13.4 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 54.5% | 52% | TL kiểm soát bóng | 56.2% |
Farul Constanta
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dinamo Bucuresti
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 12
- 11
- 12
- 20
- 20
- 11
- 14
- 20
- 11
- 17
- 24
- 24
- 6
- 24
- 9
- 12
- 15
- 21
- 12
- 6
- 39
- 12
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Farul Constanta (62 Trận đấu) | Dinamo Bucuresti (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 4 | 10 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 8 | 6 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 3 | 1 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 6 | 11 | 2 | 5 |
Cập nhật
05/02/2026 07:00

