Sự kiện chính
51'
Samuel Teles Pereira Nunes Silva
59'
Steven Nsimba
Assad Al Hamlawi
59'
Alexandru Cicaldau
Anzor Mekvabishvili
Alin Chintes
Omar El Sawy
67'
Andrej Fabry
Gabriel Simion
67'
Virgiliu Postolachi
Dino Mikanovic
68'
73'
Juraj Badelj
Adrian Rusu
73'
Monday Etim
Stefan Baiaram
Andrei Gheorghita
Issouf Macalou
85'
86'
Alexandru Cretu
Cristian Baluta
Atanas Trica
Jovo Lukic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Universitaea Cluj vs CS Universitatea Craiova đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 7 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 4 | Phạt góc | 9 | 6.1 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 17 | 10.4 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 42.3% | TL kiểm soát bóng | 61% | 53.1% | TL kiểm soát bóng | 57.8% |
Universitaea Cluj
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CS Universitatea Craiova
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 7
- 7
- 12
- 30
- 17
- 17
- 17
- 7
- 19
- 27
- 22
- 8
- 10
- 12
- 13
- 18
- 15
- 29
- 7
- 14
- 23
- 14
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Universitaea Cluj (56 Trận đấu) | CS Universitatea Craiova (56 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 6 | 10 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 5 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 7 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 1 | 9 |
Cập nhật
02/12/2025 07:00

