Sự kiện chính
33'
George Caramalau
45'
Gheorghe Grozav(Reason:Goal awarded)
45'
46'
54'
62'
Danel Dongmo
65'
66'
Moses Abbey
Marco Dulca
Alexandru Mateiu
67'
Sergiu Hanca
Gheorghe Grozav
68'
68'
Alexandru Gheorghe
Damia Sabater Tous
68'
Yassine Zakir
Desley Ubbink
69'
Mario Tache
Andrei Sava
75'
Dragos Huiban
Adrian Sirbu
Alin Botogan
Valentin Gheorghe
77'
78'
Laurentiu Lis
83'
Benjamin Hadzic
Moses Abbey
Konstantinos Doumtsios
Adrian Chica-Rosa
83'
Brahima Doukansy
Tommi Jyry
84'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Petrolul Ploiesti vs Metaloglobus đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 0.6 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.3 | Mất bàn | 2.7 | 0.9 | Mất bàn | 2.1 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 14.8 |
| 8 | Phạt góc | 2.3 | 4.8 | Phạt góc | 3.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 13.7 | 16.8 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 47.7% | 45.1% | TL kiểm soát bóng | 45.7% |
Petrolul Ploiesti
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Metaloglobus
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 8
- 13
- 8
- 25
- 25
- 22
- 20
- 11
- 8
- 8
- 28
- 9
- 27
- 12
- 16
- 18
- 16
- 18
- 5
- 25
- 14
- 15
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Petrolul Ploiesti (55 Trận đấu) | Metaloglobus (18 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 7 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 7 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 5 | 3 | 5 | 4 |
Cập nhật
02/12/2025 07:00

