Sự kiện chính
31'
Aboubacar Camara
32'
Moses Abbey
54'
David Irimia
Yassine Zakir
flavius iacob
Luca Mihai
62'
David Barbu
Mark Tutu
62'
69'
Christ Kouadio
Moses Abbey
69'
Razvan Milea
Laurentiu Lis
Marius Coman
Hakim Abdallah
73'
74'
75'
Stefan Visic
Ely Ernesto Fernandes
75'
Robert Neacsu
Andrei Sava
Andrea Padula
Valentin Ionut Costache
82'
Alin Roman
84'
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng UTA Arad vs Metaloglobus đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 3 | 1.1 | Mất bàn | 1.9 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 14.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.3 | 6.5 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 14 | 10.8 | Phạm lỗi | 13 |
| 42.7% | TL kiểm soát bóng | 50% | 48.6% | TL kiểm soát bóng | 54.9% |
UTA Arad
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Metaloglobus
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 8
- 11
- 13
- 23
- 27
- 20
- 10
- 11
- 10
- 26
- 29
- 14
- 29
- 19
- 16
- 12
- 11
- 19
- 5
- 14
- 16
- 19
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | UTA Arad (51 Trận đấu) | Metaloglobus (14 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 5 | 3 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

