Sự kiện chính
19'
41'
Omar El Sawy
46'
46'
Issouf Macalou
Andrei Artean
46'
Atanas Trica
Omar El Sawy
55'
Alessandro Murgia
Ovidiu Alexandru Bic
Szabolcs Dusinszki
Szabolcs Szalay
62'
Soufiane Jebari
Francisco Anderson De Jesus Dos Santos
67'
Efraim-Zoltan Bodo
72'
Marton Eppel
Jozef Dolny
76'
Ervin-Raul Bakos
Efraim-Zoltan Bodo
76'
84'
Jonathan Cisse(Reason:Goal Disallowed - offside)
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs Universitaea Cluj đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.7 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 2.4 | Mất bàn | 0.8 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 14.6 | Bị sút cầu môn | 15.5 |
| 6 | Phạt góc | 5 | 3.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 12.3 | 11.2 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 41.7% | TL kiểm soát bóng | 56.7% | 41.9% | TL kiểm soát bóng | 54.6% |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Universitaea Cluj
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 23
- 10
- 11
- 12
- 16
- 22
- 11
- 15
- 14
- 10
- 21
- 30
- 14
- 8
- 12
- 13
- 25
- 21
- 14
- 19
- 21
- 15
- 12
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Csikszereda Miercurea Ciuc (8 Trận đấu) | Universitaea Cluj (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 3 | 4 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

