Sự kiện chính
28'
KIM Young-gwon
43'
KIM Young-gwon
46'
Lee Jae Ik
Kang Sangwoo
Park In Hyeok
Ju Se Jong
61'
Shin Chang Moo
Ji-hoon Jeong
61'
Sang-Min Sim
Kim Han Gil
61'
70'
Heo Yool
Erick Samuel Correa Farias
Kang-hyeon Lee
Gabriel Henrique de Souza de Oliveira
71'
75'
80'
Lee Chung Yong
Lee Jin Hyun
80'
Jung Woo Young
Milosz Trojak
80'
Matias Lacava
Darijan Bojanic
Si-woo Jin
Cho Sung Gwon
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1 | Mất bàn | 1.5 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 22.3 | 10 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.6 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 10.2 | Phạm lỗi | 11 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 34.3% | 51.1% | TL kiểm soát bóng | 45% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 9
- 5
- 4
- 20
- 30
- 14
- 11
- 17
- 21
- 23
- 21
- 7
- 15
- 24
- 17
- 9
- 10
- 9
- 10
- 17
- 10
- 31
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (6 Trận đấu) | (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
03/07/2025 07:01

