Sự kiện chính
Caio Marcelo Pinheiro Da Silva
40'
43'
Cesar Fernando Silva dos Santos,Cesinha
Bruno Jose Pavan Lamas
46'
Jung Hyun Cheol
Lee Jin Yong
46'
48'
Cesar Fernando Silva dos Santos,Cesinha
61'
Geovani
Caio Marcelo Pinheiro Da Silva
61'
Won woo Lee
Kim Ju Gong
61'
65'
Kim Dae Won
Ku cheol Bon
65'
Lee Sang Heon
Min-jun Kim
80'
Choi Byeong Chan
Yun Il Lok
Jeong-hyun Kim
Jin-young Park
80'
80'
Jun-seok Song
Hong Chul
80'
Hyun-tae Jo
Kim Gun Hee
88'
Lee Sang Heon
Hong Jeong Woon
90'
Carlos Eduardo Bacila Jatoba
90'
90'
Ho-yeong Park
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.9 | Mất bàn | 1.5 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 12 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 1.7 | Phạt góc | 5 | 3.6 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 12 | 10.9 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 41% | TL kiểm soát bóng | 48% | 43.1% | TL kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 9
- 2
- 12
- 15
- 15
- 12
- 15
- 15
- 9
- 42
- 37
- 12
- 9
- 8
- 11
- 23
- 23
- 8
- 9
- 16
- 16
- 30
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (3 Trận đấu) | (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
03/07/2025 07:01

