Sự kiện chính
9'
Bine Anzelj
15'
Ziga Repas
Amadej Marinic
28'
36'
Mark Spanring
43'
Luka Krajnc
Andrej Pogacar
44'
46'
Omar Rekik
Luka Krajnc
Florijan Meznar
56'
59'
61'
El Arbi Hillel Soudani
Dario Vizinger
61'
Cedomir Bumbic
Ziga Repas
61'
Karol Borys
Sheyi Ojo
Vanja Pelko
Florijan Meznar
64'
Stanislav Krapukhin
Luka Kusic
64'
Nikola Jojic
Divine Ikenna
73'
74'
Ali Reghba
David Pejicic
84'
Cedomir Bumbic
Jasa Jelen
Dejan Kantuzer
84'
Patrik Klancir
Borna Graonic
85'
Samo Pridgar
88'
89'
El Arbi Hillel Soudani
90'
Karol Borys
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Radomlje vs Maribor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 2.1 | Mất bàn | 0.7 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 10 | 14.3 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.7 | 3.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 18.3 | 11.2 | Phạm lỗi | 17.7 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 48.8% | TL kiểm soát bóng | 56% |
Radomlje
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Maribor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 8
- 13
- 21
- 11
- 22
- 24
- 12
- 11
- 8
- 20
- 26
- 7
- 12
- 16
- 15
- 16
- 7
- 7
- 15
- 22
- 17
- 29
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Radomlje (66 Trận đấu) | Maribor (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 16 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 7 | 14 | 1 | 8 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

