Sự kiện chính
6'
Franko Kovacevic(Reason:Goal Disallowed - offside)
19'
Mark Zabukovnik
23'
Dino Kojic
Mateo Acimovic
36'
45'
Peter Agba
Jurgen Celhaka
46'
46'
Andrej Kotnik
Florjan Jevsenak
54'
Marko Brest
57'
Charles Alves Moreir Thalisson
Diogo Costa Pinto
61'
Alex Tamm
Ivan Durdov
61'
Nemanja Motika
Marko Brest
61'
64'
67'
Gasper Vodeb
Artemijus Tutyskinas
71'
75'
Anomnachi Chidi
Franko Kovacevic
75'
Papa Daniel
Mark Zabukovnik
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng NK Olimpija Ljubljana vs NK Publikum Celje đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.1 | Ghi bàn | 2.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.5 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 7.1 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.7 | 3.7 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 4 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 15 | Phạm lỗi | 13 | 13.3 | Phạm lỗi | 15.4 |
| 59.3% | TL kiểm soát bóng | 56% | 59% | TL kiểm soát bóng | 59% |
NK Olimpija Ljubljana
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
NK Publikum Celje
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 12
- 9
- 20
- 13
- 13
- 15
- 13
- 27
- 12
- 20
- 24
- 17
- 9
- 10
- 15
- 10
- 25
- 10
- 15
- 10
- 18
- 39
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | NK Olimpija Ljubljana (38 Trận đấu) | NK Publikum Celje (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 5 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 7 | 1 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 3 | 2 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

