Sự kiện chính
Vukasin Krstic
Luka Capan
12'
Milan Radin
40'
61'
Nikola Jovanovic
Clement Lhernault
Stefan Tomovic
Mihajlo Milosavic
63'
Vieljeux Prestige Mboungou
Radivoj Bosic
63'
Baptiste Roux
64'
Stefan Jovanovic
72'
73'
Stefan Mitrovic
Simao Pedro
Dragoljub Savic
Andrej Todoroski
74'
Szabolcs Mezei
Milan Radin
74'
81'
Abdul Yusif
Uros Tegeltija
81'
Dusan Jovanovic
Kwaku Karikari
84'
Nemanja Vidojevic
Vukasin Krstic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Backa Topola vs FK Zeleznicar Pancevo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 0.7 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 17 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 8 | Phạt góc | 6 | 5.4 | Phạt góc | 4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13 | Phạm lỗi | 10 | 15.9 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 42.3% | 48.2% | TL kiểm soát bóng | 47.7% |
Backa Topola
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Zeleznicar Pancevo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 15
- 5
- 15
- 26
- 20
- 14
- 10
- 26
- 20
- 20
- 20
- 10
- 7
- 20
- 15
- 20
- 21
- 20
- 18
- 10
- 21
- 16
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Backa Topola (62 Trận đấu) | FK Zeleznicar Pancevo (62 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 11 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 10 | 4 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 7 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 9 | 11 | 5 | 9 |
Cập nhật
08/03/2026 06:59

