Sự kiện chính
9'
Lazar Radojicic
Stefan Randjelovic
Luka Lukovic
51'
Karamoko Sankara
Juninho
57'
Oriyomi Lebi
Charly Keita
58'
Ismael Casas Casado
68'
Josue Tiendrebeogo
Luka Lukovic
69'
71'
Savo Raskovic
Aleksandar Pejovic
73'
Haris Hajdarevic
77'
Lazar Radojicic
80'
Uros Ilic
Sadick Abubakar
80'
Axel Urie
Haris Hajdarevic
Dusan Zagar
Nikola Krstic
85'
Moussa Sissako
Farid Boulaya
85'
Karamoko Sankara
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng IMT Novi Beograd vs Radnik Surdulica đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.9 | Mất bàn | 0.8 |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 6.7 | Bị sút cầu môn | 6.4 |
| 8 | Phạt góc | 6.3 | 5.4 | Phạt góc | 5.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 17 | 15.5 | Phạm lỗi | 16.3 |
| 54% | TL kiểm soát bóng | 52.7% | 49% | TL kiểm soát bóng | 53.4% |
IMT Novi Beograd
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Radnik Surdulica
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 16
- 3
- 21
- 12
- 23
- 22
- 4
- 19
- 16
- 35
- 16
- 8
- 16
- 20
- 16
- 22
- 11
- 15
- 22
- 17
- 13
- 15
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | IMT Novi Beograd (61 Trận đấu) | Radnik Surdulica (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 6 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 6 | 12 | 1 | 4 |
Cập nhật
03/03/2026 07:00

