Sự kiện chính
Vanja Dragojevic
6'
36'
Frank Kanoute(Reason:Card changed)
37'
Frank Kanoute
45'
Uros Vitas
Bibras Natcho
Ognjen Ugresic
46'
Andrej Kostic
Vanja Dragojevic
55'
58'
Issah Abass
Aleksandr Shestyuk
63'
Stefan Nikolic
Luka Izderic
Matija Ninic
Sebastian Polter
70'
Bogdan Kostic
Demba Seck
70'
Marko Lekic
Milan Vukotic
75'
85'
Strahinja Manojlovic
86'
Ibrahim Mustapha
Gboly Ariyibi
Stefan Milic
90'
90'
Ibrahim Mustapha
Milan Roganovic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Partizan Belgrade vs Radnicki Nis đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.1 |
| 16.5 | Bị sút cầu môn | 11 | 14.9 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 2.5 | Phạt góc | 6 | 3.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.5 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13 | Phạm lỗi | 16 | 14 | Phạm lỗi | 18.3 |
| 60% | TL kiểm soát bóng | 58.3% | 51.7% | TL kiểm soát bóng | 53.4% |
Partizan Belgrade
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Radnicki Nis
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 10
- 18
- 10
- 22
- 18
- 13
- 21
- 13
- 13
- 16
- 24
- 0
- 17
- 11
- 15
- 17
- 13
- 25
- 11
- 25
- 17
- 20
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Partizan Belgrade (37 Trận đấu) | Radnicki Nis (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 7 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 1 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 5 | 7 |
Cập nhật
01/02/2026 07:00

