Sự kiện chính
11'
18'
19'
24'
Milos Pantovic
26'
Hugo Alba
Jay Enem
57'
63'
Tomás Hndel
Mahmudu Bajo
63'
Mirko Ivanic
Felicio Mendes Joao Milson
63'
Rade Krunic
Timi Max Elsnik
65'
Mihajlo Petrovic
Diogo Bezerra
71'
Sasa Markovic
Nikola Knezevic
72'
Uros Lazic
Marko Gobeljic
72'
78'
Luka Zaric
Vasilije Kostov
79'
83'
Nair Tiknizyan
Stankovic Nikola
88'
Mihajlo Petrovic
90'
Issiaka Dembele
Milos Pantovic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng OFK Beograd vs Crvena Zvezda đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 1 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 7 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 7.9 |
| 6.3 | Phạt góc | 12 | 4.5 | Phạt góc | 8.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12 | Phạm lỗi | 8 | 12.6 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 54.3% | TL kiểm soát bóng | 71.5% | 49.6% | TL kiểm soát bóng | 64.8% |
OFK Beograd
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Crvena Zvezda
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 7
- 8
- 13
- 24
- 18
- 20
- 20
- 14
- 15
- 22
- 24
- 15
- 6
- 16
- 9
- 23
- 6
- 16
- 16
- 11
- 38
- 15
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | OFK Beograd (53 Trận đấu) | Crvena Zvezda (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 18 | 16 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 4 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 0 | 1 |
Cập nhật
01/12/2025 07:00

