Sự kiện chính
22'
Vladimir Miletic
27'
Branko Jovicic
44'
46'
Stefan Hajdin
Andrija Majdevac
46'
Nebojsa Bastajic
Djordje Kotlajic
49'
56'
Filip Krstic
Lazar Zlicic
Vieljeux Prestige Mboungou
Dragoljub Savic
62'
71'
Mateja Bubanj
Nikola Bogdanovski
Mihajlo Milosavic
Bogdan Petrovic
78'
Stefan Tomovic
Sarpreet Singh
78'
Szabolcs Mezei
Aleksandar Stancic
78'
83'
Filip Krstic
Milan Radin
Branko Jovicic
84'
90'
Ivan Subert
Milos Vulic
90'
Luka Drobnjak
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Backa Topola vs FK Napredak đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.3 | 0.8 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 3.7 | 1.6 | Mất bàn | 2.7 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 19 | 14.6 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 3 | Phạt góc | 3.3 | 3.7 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 17.7 | Phạm lỗi | 9.7 | 14.6 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 39.7% | 54.4% | TL kiểm soát bóng | 44.9% |
Backa Topola
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Napredak
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 12
- 2
- 19
- 25
- 16
- 23
- 19
- 23
- 12
- 15
- 19
- 13
- 12
- 13
- 10
- 19
- 28
- 17
- 28
- 15
- 10
- 21
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Backa Topola (50 Trận đấu) | FK Napredak (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 10 | 3 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 2 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 7 | 10 | 9 | 7 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

