Sự kiện chính
Radivoj Bosic
19'
27'
Radivoj Bosic
33'
Nemanja Micevic
41'
42'
48'
Stefan Nikolic
52'
52'
Borko Duronjic
Aleksandar Pejovic
Luka Izderic
Stefan Nikolic
62'
Babacar Mboup
Radivoj Bosic
63'
66'
Luka Puzovic
Milos Popovic
66'
Martin Novakovic
Haris Hajdarevic
69'
Vukasin Bogdanovic
Mbouri Basile Yamkam
Stefan Askovski
76'
Frank Kanoute
Jovan Nisic
76'
82'
Uros Blagojevic
Jovanovic Djordje
Marko Mijailovic
Vanja Ilic
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Radnicki Nis vs Radnik Surdulica đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 2.1 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 0.9 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 8 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 6 | Phạt góc | 3.7 | 4.6 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 16 | Phạm lỗi | 9 | 18.3 | Phạm lỗi | 9 |
| 58.3% | TL kiểm soát bóng | 50% | 53.4% | TL kiểm soát bóng | 51.8% |
Radnicki Nis
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Radnik Surdulica
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 16
- 10
- 14
- 18
- 18
- 21
- 13
- 13
- 18
- 24
- 19
- 17
- 41
- 15
- 8
- 13
- 8
- 11
- 12
- 17
- 8
- 23
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Radnicki Nis (39 Trận đấu) | Radnik Surdulica (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 7 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/10/2025 07:00

