Sự kiện chính
Jovan Marinkovic
34'
35'
Abdulsamed Abdullahi
Ejike Opara
46'
57'
Luka Lukovic
Mihajlo Petkovic
60'
64'
Irfan Zulfic
Luka Lukovic
64'
Karamoko Sankara
Milos Jovic
66'
Dusan Zagar
Skima Togbe
Abdoulaye Cisse
68'
Dragan Bojat
Jovan Marinkovic
68'
Semir Alic
Mihajlo Petkovic
79'
Bob Murphy Omoregbe
Ivan Davidovic
79'
79'
Tomislav Todorovic
Dusan Zagar
88'
90'
Vicky Kiankaulua
Ugo Bonnet
90'
Marko Lukovic
Stefan Bastaja
Ahmed Hadzimujovic
90'
90'
Vasilije Novicic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Novi Pazar vs IMT Novi Beograd đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 2 | Mất bàn | 1.2 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 8 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 8.4 |
| 6.7 | Phạt góc | 5.3 | 5.7 | Phạt góc | 4.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 15.5 | 17 | Phạm lỗi | 18.2 |
| 44.5% | TL kiểm soát bóng | 53.5% | 52.9% | TL kiểm soát bóng | 50.5% |
Novi Pazar
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
IMT Novi Beograd
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 4
- 18
- 9
- 16
- 32
- 20
- 20
- 13
- 11
- 24
- 20
- 11
- 11
- 16
- 15
- 14
- 17
- 25
- 8
- 12
- 13
- 18
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Novi Pazar (38 Trận đấu) | IMT Novi Beograd (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 3 | 4 | 5 |
Cập nhật
05/08/2025 07:00

